ralph ellison

ralph ellison

Ralph Ellison wrote the novel "Invisible Man."

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ralph Ellison tên của một nhà văn tiểu thuyết người Mỹ, nổi tiếng với tác phẩm viết về một người đàn ông da đen trẻ tuổi những cuộc đấu tranh của anh ta trong xã hội Mỹ (1914-1994). Ông được biết đến nhiều nhất qua cuốn tiểu thuyết Người vô hình (Invisible Man), khám phá các chủ đề về bản sắc chủng tộc sự xa lánh xã hội.

dụ sử dụng
  • (Tiểu thuyết "Người vô hình" của Ralph Ellison đã giành Giải thưởng Sách Quốc gia vào năm 1953.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Ralph Ellison để hiểu về trải nghiệm của người Mỹ gốc Phi trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Ralph Ellison": di sản của Ralph Ellison, thường đề cập đến ảnh hưởng văn học tư tưởng của ông.

    • The legacy of Ralph Ellison continues to inspire modern writers. (Di sản của Ralph Ellison tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà văn hiện đại.)
  • "Ralph Ellison's writing style": phong cách viết của Ralph Ellison, đặc trưng bởi sự pha trộn giữa hiện thực siêu thực.

    • Ralph Ellison's writing style is rich with symbolism and jazz influences. (Phong cách viết của Ralph Ellison giàu tính biểu tượng ảnh hưởng từ nhạc jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Ellisonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Ralph Ellison hoặc tác phẩm của ông.
    • The Ellisonian themes of invisibility and identity are timeless. (Các chủ đề Ellisonian về sự vô hình bản sắc vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn người Mỹ gốc Phi: một thuật ngữ chung để chỉ các tác giả như Ralph Ellison, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn Ellison một cá nhân cụ thể.
  • Tác giả của "Invisible Man": cách gọi thay thế phổ biến để chỉ Ralph Ellison.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Ralph Ellison, đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "to be an invisible man" (thành ngữ dựa trên tác phẩm của Ellison): chỉ một người bị xã hội bỏ qua hoặc không được công nhận.
    • After years of hard work, he still felt like an invisible man in his company. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy vẫn cảm thấy như một người vô hình trong công ty của mình.)